Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 因为

因为

yīn wèi
Âm Hán-Việt: nhân vị
HSK 3.0 cấp 2
vì, bởi vì
because

Ví dụ câu

因为下雨,我们没去公园。

Yīnwèi xià yǔ, wǒmen méi qù gōngyuán.

Vì trời mưa, chúng tôi không đến công viên.

Because it rained, we didn't go to the park.

Cách dùng từ này

liên từ, nghĩa là “vì, bởi vì”. Thường đứng ở đầu mệnh đề nguyên nhân, theo sau là một câu hoàn chỉnh, và thường đi kèm với “所以” ở mệnh đề kết quả. Lưu ý không dùng “因为” một mình làm câu độc lập.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

因为 viết sang phồn thể là 因為 yīn wèi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →