Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 西
西
HSK 3.0 cấp 1
tây
the West

Ví dụ câu

太阳从西边落下。

Tàiyáng cóng xī biān luòxià.

Mặt trời lặn ở phía tây.

The sun sets in the west.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)