Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“下” ngược nghĩa với “上”. Làm động từ “xuống, kết thúc”: “下车” (xuống xe), “下班” (tan làm), “下课” (tan học), “下雨” (trời mưa). Đứng trước từ chỉ thời gian là “sau, tới”: “下次” (lần sau), “下个月” (tháng sau); riêng “下午” là buổi chiều. Sau động từ, “一下” nghĩa là làm thử một chút.
猫在床下面。
Māo zài chuáng xiàmiàn.
Con mèo ở dưới giường.
The cat is under the bed.