他从楼梯上走下去。
Tā cóng lóutī shàng zǒu xiàqù.
Anh ấy đi xuống cầu thang.
He walked down the stairs.
Bổ ngữ xu hướng (cũng dùng làm động từ) “đi xuống”, hướng rời xa người nói. Làm bổ ngữ: 走 + 下去, 跳 + 下去. Nghĩa mở rộng hay gặp là “tiếp tục” làm việc đang làm: 说 + 下去 (nói tiếp đi), 坚持 + 下去 (kiên trì tiếp). Đối lập với 下来 (xuống đây, về phía người nói).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.