Hanzi GenzTừ ghép HSK › 出口
出口
chū kǒu
Âm Hán-Việt: xuất khẩu
HSK 3.0 cấp 2
lối ra, xuất khẩu
an exit

Ví dụ câu

中国出口很多商品到世界各地。

Zhōngguó chūkǒu hěnduō shāngpǐn dào shìjiè gèdì.

Trung Quốc xuất khẩu nhiều hàng hóa ra khắp thế giới.

China exports many goods to all parts of the world.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)