Hanzi GenzTừ ghép HSK › 上去
上去
shàng qù
Âm Hán-Việt: thượng khứ
HSK 3.0 cấp 3
đi lên
to go up

Ví dụ câu

他走上去了。

Tā zǒu shàngqù le.

Anh ấy đi lên rồi.

He walked up.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)