Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 留下

留下

liú xià
Âm Hán-Việt: lưu hạ
HSK 3.0 cấp 4
để lại, ở lại
to leave behind

Ví dụ câu

请留下你的名字。

Qǐng liúxià nǐ de míngzì.

Xin hãy để lại tên của bạn.

Please leave your name.

Cách dùng từ này

“留下” (để lại; ở lại) là động từ có bổ ngữ xu hướng “下”. Nghĩa hay gặp là để lại thứ gì: “留下 名字” (để lại tên), “留下 印象” (để lại ấn tượng). Nghĩa thứ hai là người ở lại, không đi: “你 留下 吧” (bạn ở lại đi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →