Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 底
HSK 3.0 cấp 4
đáy, phía dưới
bottom, base, background

Ví dụ câu

桌子底下有一只猫。

Zhuōzi dǐxia yǒu yī zhī māo.

Dưới đáy bàn có một con mèo.

There is a cat under the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)