Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 底下

底下

dǐ xia
Âm Hán-Việt: để hạ
HSK 3.0 cấp 4
phía dưới, bên dưới
the location below sth

Ví dụ câu

桌子底下有只猫。

Zhuō zi dǐ xia yǒu zhī māo.

Phía dưới bàn có một con mèo.

There is a cat under the table.

Cách dùng từ này

Danh từ chỉ vị trí, nghĩa "phía dưới, bên dưới", khẩu ngữ. Thường đứng sau danh từ: 桌子 底下, 床 底下, 在 树 底下. Nghĩa mở rộng: 手 底下 (dưới quyền), 底下 的 人 (cấp dưới). Gần nghĩa 下面, nhưng 底下 nhấn chỗ ngay sát phía dưới một vật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →