Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 月
yuè
HSK 3.0 cấp 1
tháng/mặt trăng
moon

Ví dụ câu

一年有十二个月。

Yī nián yǒu shí'èr ge yuè.

Một năm có mười hai tháng.

There are twelve months in a year.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)