Hanzi GenzTừ ghép HSK › 月份
月份
yuè fèn
Âm Hán-Việt: nguyệt phận
HSK 3.0 cấp 2
tháng (trong năm)
month

Ví dụ câu

这个月份是十二月。

Zhège yuèfèn shì shí'èr yuè.

Tháng này là tháng mười hai.

This month is December.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)