Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 份
fèn
HSK 3.0 cấp 2
phần, tờ (lượng từ)
classifier for gifts, newspaper, magazine, papers, reports, contracts etc

Ví dụ câu

我要一份报纸。

Wǒ yào yí fèn bàozhǐ.

Tôi muốn một tờ báo.

I want a copy of newspaper.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)