Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 更
gèng
HSK 3.0 cấp 2
càng, hơn nữa
even more, still more

Ví dụ câu

今天比昨天更冷。

Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.

Hôm nay lạnh hơn hôm qua.

Today is even colder than yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)