Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 喊
hǎn
HSK 3.0 cấp 2
gọi to, hét
to yell

Ví dụ câu

他在喊我。

Tā zài hǎn wǒ.

Anh ấy đang gọi tôi.

He is calling me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)