Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 喊

喊

hǎn
Âm Hán-Việt: hảm
HSK 3.0 cấp 4
gọi to, hét
to yell

Cách dùng chữ này

“喊” là động từ “gọi to, hét lên”: “他在喊我” (anh ấy đang gọi tôi). Hay đi với “大声” (to tiếng): gọi thật to. So với “叫”: “叫” là gọi nói chung và còn dùng để nói tên (“我叫……”); “喊” nhấn mạnh gọi lớn tiếng, thường từ xa hoặc khi gấp.

Ví dụ câu

他在喊我。

Tā zài hǎn wǒ.

Anh ấy đang gọi tôi.

He is calling me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「喊」