Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 画
huà
HSK 3.0 cấp 2
vẽ; tranh
to draw

Ví dụ câu

我喜欢画画。

Wǒ xǐhuān huà huà.

Tôi thích vẽ.

I like to draw.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)