Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ gấp, vội; cũng là sốt ruột: 别急 (đừng vội). Từ ghép: 着急 (sốt ruột, lo lắng), 急忙 (vội vàng), 紧急 (khẩn cấp). 着急 nói về tâm trạng con người, còn 急 một mình dùng được cả cho việc gấp, nước chảy xiết.
别急,慢慢说。
Bié jí, màn man shuō.
Đừng vội, từ từ nói.
Don't worry, speak slowly.