Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 急功近利

急功近利

jí gōng jìn lì
Âm Hán-Việt: cấp công cận lợi
HSK 3.0 cấp 7
nóng lòng tìm lợi nhanh
seeking instant benefit (idiom)

Ví dụ câu

做事不能急功近利。

Zuò shì bù néng jí gōng jìn lì.

Làm việc không thể nóng lòng tìm lợi nhanh.

Don't be eager for quick success and instant benefits.

Cách dùng từ này

Thành ngữ, nghĩa là “ham thành tích trước mắt, chạy theo lợi ích nhanh”. Thường làm vị ngữ hoặc dùng trong lời khuyên: “做事不能 急功近利”. Gần nghĩa “急于求成”: “急于求成” nhấn mạnh nôn nóng, còn “急功近利” nhấn mạnh chỉ nhìn lợi ích ngắn hạn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →