Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 急剧

急剧

jí jù
Âm Hán-Việt: cấp kịch
HSK 3.0 cấp 7
nhanh chóng/đột ngột
rapid

Ví dụ câu

气温急剧下降。

Qìwēn jíjù xiàjiàng.

Nhiệt độ giảm đột ngột.

The temperature dropped sharply.

Cách dùng từ này

Phó từ (cũng dùng như tính từ), nghĩa là “gấp, đột ngột, mạnh”. Chủ yếu đứng trước động từ chỉ sự thay đổi: “急剧下降” (giảm mạnh), “急剧 增加”, “急剧 变化”. Sắc thái văn viết. Khác “急忙” (vội vàng), từ nói về hành động của người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

急剧 viết sang phồn thể là 急劇 jí jù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →