Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 剧组

剧组

jù zǔ
Âm Hán-Việt: kịch tổ
HSK 3.0 cấp 7
đoàn làm phim
cast and crew

Ví dụ câu

这个剧组正在拍新电影。

Zhège jùzǔ zhèngzài pāi xīn diànyǐng.

Đoàn làm phim này đang quay phim mới.

This film crew is shooting a new movie.

Cách dùng từ này

“剧组” (đoàn làm phim) là danh từ chỉ toàn bộ nhóm người cùng làm một bộ phim hay vở kịch: đạo diễn, diễn viên, kỹ thuật. Câu mẫu: “这个 剧组 正在 拍 新 电影”. Khác “剧本” (kịch bản): “剧本” là văn bản để quay, còn “剧组” là con người làm phim.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

剧组 viết sang phồn thể là 劇組 jù zǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →