Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 紧急

紧急

jǐn jí
Âm Hán-Việt: khẩn cấp
HSK 3.0 cấp 5
khẩn cấp
urgent

Ví dụ câu

这里有紧急情况,快叫医生!

Zhèlǐ yǒu jǐnjí qíngkuàng, kuài jiào yīshēng!

Ở đây có tình huống khẩn cấp, mau gọi bác sĩ!

There's an emergency here, call a doctor quickly!

Cách dùng từ này

"紧急" là tính từ, nghĩa là khẩn cấp. Thường đứng trước danh từ để mô tả tính chất, như "tình huống khẩn cấp". Không nên nhầm với "紧张" (căng thẳng) dù cả hai đều có "紧".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

紧急 viết sang phồn thể là 緊急 jǐn jí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →