他紧紧握着我的手。
Tā jǐnjǐn wòzhe wǒ de shǒu.
Anh ấy nắm chặt tay tôi.
He tightly held my hand.
"紧紧" (chặt chẽ, bám chặt) là trạng từ, đứng trước động từ để tăng cường ý nghĩa, như "紧紧握着". Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nắm, giữ. Người Việt thường nhầm "紧紧" với "紧"; "紧紧" nhấn mạnh mức độ mạnh hơn.
紧紧 viết sang phồn thể là 緊緊 jǐn jǐn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.