Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 紧紧

紧紧

jǐn jǐn
Âm Hán-Việt: khẩn khẩn
HSK 3.0 cấp 5
chặt chẽ, bám chặt
closely, tightly

Ví dụ câu

他紧紧握着我的手。

Tā jǐnjǐn wòzhe wǒ de shǒu.

Anh ấy nắm chặt tay tôi.

He tightly held my hand.

Cách dùng từ này

"紧紧" (chặt chẽ, bám chặt) là trạng từ, đứng trước động từ để tăng cường ý nghĩa, như "紧紧握着". Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nắm, giữ. Người Việt thường nhầm "紧紧" với "紧"; "紧紧" nhấn mạnh mức độ mạnh hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

紧紧 viết sang phồn thể là 緊緊 jǐn jǐn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →