Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 紧
jǐn
HSK 3.0 cấp 3
chặt, khẩn trương
tight

Ví dụ câu

时间很紧,我们快走吧。

Shíjiān hěn jǐn, wǒmen kuài zǒu ba.

Thời gian rất gấp, chúng ta đi nhanh thôi.

Time is tight, let's hurry up.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)