Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 赶紧

赶紧

gǎn jǐn
Âm Hán-Việt: cản khẩn
HSK 3.0 cấp 4
vội vàng, khẩn trương
hurriedly

Ví dụ câu

下雨了,我们赶紧回家吧。

Xià yǔ le, wǒmen gǎn jǐn huí jiā ba.

Trời mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.

It's raining, let's hurry home.

Cách dùng từ này

"赶紧" (vội, khẩn trương) là phó từ, đứng trước động từ, nói việc cần làm ngay không chậm trễ: "下雨 了, 我们 赶紧 回家 吧". Nghĩa gần như "赶快", phần lớn trường hợp thay được cho nhau; "赶紧" mang màu khẩu ngữ hơn. Dùng được cả khi kể lại việc đã xảy ra: "他 赶紧 跑 过去".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

赶紧 viết sang phồn thể là 趕緊 gǎn jǐn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →