Hanzi GenzTừ ghép HSK › 紧张
紧张
jǐn zhāng
Âm Hán-Việt: khẩn trương
HSK 3.0 cấp 3
căng thẳng
nervous

Ví dụ câu

考试前我很紧张。

Kǎoshì qián wǒ hěn jǐnzhāng.

Trước khi thi tôi rất căng thẳng.

I am very nervous before exams.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)