Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主张

主张

zhǔ zhāng
Âm Hán-Việt: chủ trương
HSK 3.0 cấp 6
chủ trương, đề xuất
to advocate

Ví dụ câu

他主张和平。

Tā zhǔzhāng hépíng.

Anh ấy chủ trương hòa bình.

He advocates peace.

Cách dùng từ này

Vừa là động từ "chủ trương, cho rằng nên", vừa là danh từ "chủ trương, quan điểm". Động từ: 主张 + động từ/mệnh đề (chủ trương nên làm gì). Danh từ: 他的 + 主张, 提出 + 主张. Gần nghĩa với 建议 nhưng 主张 thể hiện lập trường rõ ràng, còn 建议 chỉ là gợi ý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

主张 viết sang phồn thể là 主張 zhǔ zhāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →