Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 张
Zhāng
HSK 3.0 cấp 3
họ Trương, trải ra
to spread, classifier for flat objects

Ví dụ câu

张老师教我们中文。

Zhāng lǎoshī jiāo wǒmen zhōngwén.

Thầy Trương dạy chúng tôi tiếng Trung.

Teacher Zhang teaches us Chinese.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)