Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Lượng từ cho vật dài, thẳng như bút, và cho đội ngũ: 这支笔 (cây bút này), 一支铅笔 (một cây bút chì). Động từ chống đỡ, ủng hộ: 支持 (ủng hộ). Liên quan đến tiền: 支付 (thanh toán), 支出 (chi tiêu). Phân biệt với 枝: 枝 dùng cho cành cây, cành hoa.
「支」 là bộ thủ số 65 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: cành, chống đỡ.
Chữ mang bộ này: 支 zhī (nhánh) · 技 jì (kỹ thuật)
他用手支着头。
Tā yòng shǒu zhīzhe tóu.
Anh ấy dùng tay chống đầu.
He supports his head with his hand.