Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 种
zhǒng
HSK 3.0 cấp 3
giống, hạt giống
seed

Ví dụ câu

这种花很漂亮。

Zhè zhǒng huā hěn piàoliang.

Loại hoa này rất đẹp.

This kind of flower is very beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)