Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 追

追

zhuī
Âm Hán-Việt: truy
HSK 3.0 cấp 5
đuổi theo
to chase, to pursue; to seek

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Động từ: đuổi theo — con chó 在追猫 (đang đuổi mèo). Nghĩa bóng: theo đuổi (mục tiêu, người yêu) — 追求 (theo đuổi) + mục tiêu; truy cứu chuyện đã qua: 追究 (truy cứu), 追问 (hỏi dồn). 追赶 (đuổi theo) nhấn mạnh cố bắt kịp.

Ví dụ câu

狗在追猫。

Gǒu zài zhuī māo.

Con chó đang đuổi theo con mèo.

The dog is chasing the cat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「追」