Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 族
HSK 3.0 cấp 6
dân tộc, tộc người
race, nationality, ethnicity, clan, by extension, social group (e.g. office workers 上班族)

Ví dụ câu

中国有56个民族。

Zhōngguó yǒu wǔshíliù gè mínzú.

Trung Quốc có 56 dân tộc.

China has 56 ethnic groups.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)