Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 罪

罪

zuì
Âm Hán-Việt: tội
HSK 3.0 cấp 6
tội lỗi
crime, sin, guilt, fault

Cách dùng chữ này

Danh từ "tội, tội lỗi". Từ ghép: "犯罪" (phạm tội), "罪犯" (tội phạm), "罪恶" (tội ác). Nghĩa "khổ sở": "受罪" (chịu khổ) khi phải chịu đựng điều khó chịu, như trời nóng mà phải xếp hàng lâu. "得罪" (đắc tội, xúc phạm) đứng trước người bị mình làm mất lòng.

Ví dụ câu

他犯了罪。

Tā fànle zuì.

Anh ấy phạm tội.

He committed a crime.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「罪」