Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 扮
bàn
HSK 3.0 cấp 7
đóng vai; giả
to disguise oneself as

Ví dụ câu

她扮成医生。

Tā bàn chéng yī shēng.

Cô ấy đóng vai bác sĩ.

She dressed up as a doctor.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)