Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 扮

扮

bàn
Âm Hán-Việt: phẫn
HSK 3.0 cấp 7
đóng vai; giả
to disguise oneself as

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bộ tay 扌 bên trái, 分 (phân) bên phải gợi âm. Mẹo nhớ: tay chia (分) vai cho từng người trong vở kịch — đóng vai, hóa trang.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: hóa trang, ăn mặc giả làm người khác. Hay dùng 扮成 + vai: 扮成医生 là hóa trang thành bác sĩ. Từ ghép: 打扮 (trang điểm, ăn mặc) là chải chuốt, ăn diện cho đẹp; 扮演 (đóng vai) là đóng một vai trong phim, kịch, hoặc giữ một vai trò trong đời sống; 装扮 (hóa trang) gần nghĩa với 打扮.

Ví dụ câu

她扮成医生。

Tā bàn chéng yī shēng.

Cô ấy đóng vai bác sĩ.

She dressed up as a doctor.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「扮」