Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 标 viết sang phồn thể là 標.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bộ mộc 木 (cây) bên trái, 示 (thị: chỉ ra) bên phải. Mẹo nhớ: cắm một cây cọc để chỉ đường cho người đi sau — đó là dấu hiệu, cột mốc, như 标志 (dấu hiệu).
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ: dấu hiệu, nhãn; động từ: đánh dấu, ghi lên. Đơn lẻ ít dùng; hay gặp trong từ ghép: 标准 (tiêu chuẩn), 目标 (mục tiêu), 标志 (dấu hiệu), 标题 (tiêu đề), 标签 (nhãn), 标点 (dấu câu). 鼠标 (chuột máy tính) là đồ dùng máy tính.
请在重要的地方标上记号。
Qǐng zài zhòngyào de dìfang biāo shang jìhao.
Hãy đánh dấu vào những chỗ quan trọng.
Please mark the important places.