Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 标
biāo
HSK 3.0 cấp 7
nhãn; dấu hiệu; tiêu chuẩn
mark

Ví dụ câu

这个标是红色的。

Zhège biāo shì hóngsè de.

Cái nhãn này màu đỏ.

This label is red.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)