Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 剥
bāo
HSK 3.0 cấp 7
bóc/lột
to peel

Ví dụ câu

他剥了一个橘子。

Tā bāo le yī gè júzi.

Anh ấy bóc một quả quýt.

He peeled an orange.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)