Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 残
cán
HSK 3.0 cấp 7
tàn; tàn phế; tàn nhẫn
to destroy

Ví dụ câu

他的腿残了。

Tā de tuǐ cán le.

Chân anh ấy bị tàn tật.

His leg is disabled.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)