Hanzi GenzTừ ghép HSK › 目标
目标
mù biāo
Âm Hán-Việt: mục bêu
HSK 3.0 cấp 3
mục tiêu
target

Ví dụ câu

我的目标是通过HSK考试。

Wǒ de mùbiāo shì tōngguò HSK kǎoshì.

Mục tiêu của tôi là vượt qua kỳ thi HSK.

My goal is to pass the HSK exam.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)