Hanzi GenzTừ ghép HSK › 目前
目前
mù qián
Âm Hán-Việt: mục tiền
HSK 3.0 cấp 3
hiện tại, lúc này
at the present time

Ví dụ câu

目前,这个项目还在进行中。

Mùqián, zhège xiàngmù hái zài jìnxíng zhōng.

Hiện tại, dự án này vẫn đang được tiến hành.

Currently, this project is still in progress.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)