Hanzi GenzTừ ghép HSK › 前年
前年
qián nián
Âm Hán-Việt: tiền niên
HSK 3.0 cấp 2
năm kia
the year before last

Ví dụ câu

前年我去了北京。

Qiánnián wǒ qùle Běijīng.

Năm kia tôi đã đi Bắc Kinh.

The year before last, I went to Beijing.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)