Hanzi GenzTừ ghép HSK › 前边
前边
qián bian
Âm Hán-Việt: tiền biên
HSK 3.0 cấp 1
phía trước
front

Ví dụ câu

前边有一个公园。

Qiánbian yǒu yí gè gōngyuán.

Phía trước có một công viên.

There is a park ahead.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)