Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 面前

面前

miàn qián
Âm Hán-Việt: diện tiền
HSK 3.0 cấp 3
trước mặt
in front of

Ví dụ câu

他站在我面前。

Tā zhàn zài wǒ miànqián.

Anh ấy đứng trước mặt tôi.

He stands in front of me.

Cách dùng từ này

面前 là danh từ phương vị: trước mặt (ai, cái gì). Thường đứng sau người hoặc vật: 我 面前, 在 大家 面前 唱歌. Hay dùng cả nghĩa trừu tượng: 在 困难 面前 不 放弃 (không bỏ cuộc trước khó khăn). Khác với 前面 (phía trước) chỉ vị trí chung, 面前 nhấn sát ngay trước mặt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →