这个题目很难。
Zhège tímù hěn nán.
Tiêu đề này rất khó.
This question is very difficult.
"题目" là danh từ, nghĩa "tiêu đề, đề bài". Thường đứng sau động từ "là" hoặc "có" để mô tả nội dung, như "这个题目". Thường đi kèm với các từ như "难" (khó) hoặc "好" (tốt) để đánh giá độ khó. Người Việt thường nhầm "题目" với "标题", nhưng "题目" thường dùng cho đề bài học tập, còn "标题" cho tiêu đề báo chí.
题目 viết sang phồn thể là 題目 tí mù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.