我们的班主任很年轻。
Wǒmen de bānzhǔrèn hěn niánqīng.
Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi rất trẻ.
Our class teacher is very young.
"班主任" (giáo viên chủ nhiệm) là danh từ, chỉ thầy cô phụ trách một lớp. Hay đi với "是", "当" (làm): "她 是 我们 的 班主任", "当 班主任". Đừng lẫn với "班长" (lớp trưởng), là học sinh phụ trách lớp.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.