Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 比分

比分

bǐ fēn
Âm Hán-Việt: tỉ phân
HSK 3.0 cấp 5
tỉ số (thể thao)
score

Ví dụ câu

现在的比分是二比一。

Xiànzài de bǐfēn shì èr bǐ yī.

Tỉ số hiện tại là hai một.

The current score is two to one.

Cách dùng từ này

"比分" (tỉ số) là danh từ trong thi đấu: "现在 的 比分 是 二 比 一". Hay đi với "领先", "落后": "比分 领先" (đang dẫn điểm). Khác "分数" (điểm số): "分数" là điểm của một người trong bài thi, "比分" là tỉ số giữa hai bên.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →