Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 成分

成分

chéng fèn
Âm Hán-Việt: thành phần
HSK 3.0 cấp 5
thành phần
composition

Ví dụ câu

这种药的主要成分是什么?

Zhè zhǒng yào de zhǔyào chéngfèn shì shénme?

Thành phần chính của loại thuốc này là gì?

What is the main ingredient of this medicine?

Cách dùng từ này

"成分" (chéngfèn, thành phần) là danh từ, chỉ các chất hoặc yếu tố tạo nên một vật: "主要 成分" (thành phần chính), "营养 成分" (thành phần dinh dưỡng). Hay đứng sau danh từ chỉ vật với "的": "这种 药 的 成分". Khác "部分" (một phần của tổng thể).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →