这个产品的成本很高。
Zhège chǎnpǐn de chéngběn hěn gāo.
Chi phí sản xuất của sản phẩm này rất cao.
The cost of this product is very high.
"成本" (chéngběn, giá thành, chi phí) là danh từ, chỉ số tiền bỏ ra để làm ra sản phẩm hay dịch vụ. Hay đi với: "成本 很 高" / "成本 很 低", "降低 成本" (giảm chi phí), "控制 成本". Khác "价格" (giá bán) và "费用" (khoản chi nói chung).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.