Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本地

本地

běn dì
Âm Hán-Việt: bản địa
HSK 3.0 cấp 5
địa phương, nơi đây
local, this locality

Ví dụ câu

他是本地人。

Tā shì běndì rén.

Anh ấy là người địa phương.

He is a local.

Cách dùng từ này

"本地" (địa phương này, nơi đây) là danh từ, hay làm định ngữ: "本地 人" (người địa phương), "本地 菜". Đối lập với "外地" (nơi khác). Khác "当地" (địa phương đó, nơi đang được nhắc tới): người nói đang ở chính nơi ấy thì dùng "本地".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →