他是本地人。
Tā shì běndì rén.
Anh ấy là người địa phương.
He is a local.
"本地" (địa phương này, nơi đây) là danh từ, hay làm định ngữ: "本地 人" (người địa phương), "本地 菜". Đối lập với "外地" (nơi khác). Khác "当地" (địa phương đó, nơi đang được nhắc tới): người nói đang ở chính nơi ấy thì dùng "本地".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.