Hanzi GenzTừ ghép HSK › 当地
当地
dāng dì
Âm Hán-Việt: đương địa
HSK 3.0 cấp 3
địa phương, tại chỗ
local

Ví dụ câu

我们请了当地的导游。

Wǒmen qǐngle dāngdì de dǎoyóu.

Chúng tôi đã thuê một hướng dẫn viên địa phương.

We hired a local tour guide.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)