本人今天有事,不能来开会。
Běnrén jīntiān yǒu shì, bù néng lái kāihuì.
Hôm nay tôi có việc, không thể đến họp được.
I have something to do today and cannot attend the meeting.
"本人" có hai cách dùng. Người nói tự xưng trong văn trang trọng: "本人 今天 有事" (tôi hôm nay có việc). Đứng sau tên người hoặc đại từ để nhấn mạnh chính người ấy: "他 本人 不 同意" (chính anh ấy không đồng ý), "必须 本人 签字" (phải chính chủ ký).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.