Hanzi GenzTừ ghép HSK › 成就
成就
chéng jiù
Âm Hán-Việt: thành tựu
HSK 3.0 cấp 3
thành tựu
accomplishment

Ví dụ câu

他取得了很大的成就。

Tā qǔdéle hěn dà de chéngjiù.

Anh ấy đã đạt được thành tựu lớn.

He achieved great success.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)