Hanzi GenzTừ ghép HSK › 早就
早就
zǎo jiù
Âm Hán-Việt: tảo tựu
HSK 3.0 cấp 2
đã từ lâu
already at an earlier time

Ví dụ câu

我早就知道了。

Wǒ zǎo jiù zhīdào le.

Tôi đã biết từ lâu rồi.

I have known it for a long time.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)